civet cat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cầy hương: Một loài động vật có vú giống mèo, thuộc họ cầy, thường tiết ra chất xạ hương (musk) được sử dụng trong công nghiệp nước hoa.
- Chất xạ hương từ cầy hương: Chất tiết có mùi thơm lấy từ tuyến của con cầy hương, dùng làm nguyên liệu trong sản xuất nước hoa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ động vật):
- The civet cat is a nocturnal mammal. (Con cầy hương là một loài động vật có vú hoạt động về đêm.)
- They observed a civet cat in the forest. (Họ quan sát thấy một con cầy hương trong rừng.)
Danh từ (chỉ chất liệu):
- This perfume contains natural civet cat. (Loại nước hoa này có chứa chất xạ hương từ cầy hương tự nhiên.)
- The use of civet cat in perfumery has a long history. (Việc sử dụng chất xạ hương cầy trong ngành sản xuất nước hoa có lịch sử lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "civet cat musk": xạ hương từ cầy hương, thường dùng để chỉ cụ thể chất tiết thơm.
- The fragrance is derived from civet cat musk. (Mùi hương này có nguồn gốc từ xạ hương cầy.)
Biến thể và từ gần giống
Civet (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ "con cầy hương" hoặc "chất xạ hương từ cầy".
- Civet is used as a fixative in perfumes. (Chất xạ hương cầy được dùng làm chất định hương trong nước hoa.)
Cacomistle (n): Một loài động vật có vú ăn tạp ở Mexico và Tây Nam Hoa Kỳ, có đuôi dài xù với các vòng đen trắng, đôi khi cũng được gọi là "civet cat" trong một số vùng, nhưng là một loài khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Civet: cầy hương, xạ hương cầy.
- Musk cat: mèo xạ hương (cách gọi khác dựa trên công dụng).
Noun
- con cầy hương
- chất xạ hương dùng làm nước hoa.